劃一資源定位址

hoạch nhất tư nguyên định vị chỉ

Hán Việt: hoạch nhất tư nguyên định vị chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (nhất) + (tư) + (nguyên) + (định) + (vị) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Uniform Resource Locator (URL)