列僊

liệt tiên

Hán Việt: liệt tiên

Tổng quan

Cấu tạo: 列 (liệt) + 僊 (tiên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯 · 列傳 · 列克 · 列入