列蛸

liè shāoliệt sao

Hán Việt: liệt sao · Pinyin: liè shāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鬼神名。

Cấu tạo: 列 (liệt) + 蛸 (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鬼神名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯 · 列傳 · 列克 · 列入