创伤药 sang thương dược Hán Việt: sang thương dược Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 傷 (thương) + 藥 (dược)Hán Việtsang thương dượcTừ loạidanhCấu tạo創 + 傷 + 藥 · sang + thương + dược nghĩa thành phần: sang + thương + dược Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuốc trị thươngMainlandKaggle Zh-Vi vulnerariaEngCihui vulnerariaTần suất từ vulneraria Từ liên quan Gần nghĩa创伤后 · 创伤学 · 创伤的 · 伤药 · 创伤 · 创伤后压力 · 傷藥 · 创伤儿童