创造论

chuàng zào lùnsang tạo luận

Hán Việt: sang tạo luận · Pinyin: chuàng zào lùn

Tổng quan

thuyết sáng tạo (tôn giáo)

Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết sáng tạo
  • Google Alex v6 thuyết sáng thế
  • Tần suất từ thuyết sáng tạo (tôn giáo)

Eng

  • JMdict creationism
  • Cihui creationism (religion)
  • Tần suất từ creationism (religion)

Đức

  • Handedict Kreationismus (S, Philos)

ja

  • JMdict 創造論(そうぞうろん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

创造主 · 创造力 · 创造性 · 创造物 · 创造的 · 创造者 · 创造 · 创造性的