初生之犢不懼虎
sơ sanh chi độc bất cụ hổ
Hán Việt: sơ sanh chi độc bất cụ hổ · Pinyin: chū shēng zhī dú bù jù hǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 初 (sơ) + 生 (sanh) + 之 (chi) + 犢 (độc) + 不 (bất) + 懼 (cụ) + 虎 (hổ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻阅世不深的青年人敢说敢干,无所畏惧。