初生犊儿不怕虎
sơ sanh độc nhân bất phạ hổ
Hán Việt: sơ sanh độc nhân bất phạ hổ
Tổng quan
Cấu tạo: 初 (sơ) + 生 (sanh) + 犊 (độc) + 儿 (nhân) + 不 (bất) + 怕 (phạ) + 虎 (hổ)
Hán Việt: sơ sanh độc nhân bất phạ hổ
Cấu tạo: 初 (sơ) + 生 (sanh) + 犊 (độc) + 儿 (nhân) + 不 (bất) + 怕 (phạ) + 虎 (hổ)