删除命令

shān chú mìng lìngsan trừ mệnh lệnh

Hán Việt: san trừ mệnh lệnh · Pinyin: shān chú mìng lìng

Tổng quan

Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệnh xóa

Đức

  • Handedict Löschbefehl (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

删除文句 · 删除部分 · 命令主义 · 命令主義 · 命令式地 · 命令式的 · 命令拒绝 · 命令撤离