删除部分 san trừ bộ phân Hán Việt: san trừ bộ phân Tổng quan sự gạch đi, sự xoá đi, sự bỏ đi Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 部 (bộ) + 分 (phân)Hán Việtsan trừ bộ phânTừ loạidanhCấu tạo刪 + 除 + 部 + 分 · san + trừ + bộ + phân nghĩa thành phần: san + trừ + bộ + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự xóa bỏMainlandKaggle Zh-Vi deletion Từ liên quan Gần nghĩa删除文句 · 部分工时 · 部分序列 · 部分时间 · 部分分泌的 · 部分地 · 部分时间的 · 部分的