删除文句

san trừ văn cú

Hán Việt: san trừ văn cú

Tổng quan

lược bỏ, cắt bỏ (những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách)

Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 文 (văn) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lược bỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bowdlerise

Từ liên quan

Gần nghĩa

删除部分 · 删除单元 · 删除命令 · 删除图例 · 删除图文 · 删除搜索 · 删除目录 · 删除符号