別有天地非人間
biệt hữu thiên địa phi nhân gian
Hán Việt: biệt hữu thiên địa phi nhân gian · Pinyin: bié yǒu tiān dì fēi rén jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 別 (biệt) + 有 (hữu) + 天 (thiên) + 地 (địa) + 非 (phi) + 人 (nhân) + 間 (gian)