利多尔

lợi đa nhĩ

Hán Việt: lợi đa nhĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 多 (đa) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lydol

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lydol

Eng

  • Cihui lydol

Từ liên quan

Gần nghĩa

多尔衮 · 利多 · 利多卡因 · 多尔 · 多尔斯阶 · 多尔多涅省