多尔

duō ěrđa nhĩ

Hán Việt: đa nhĩ · Pinyin: duō ěr

Tổng quan

Dole (tên)

Cấu tạo: 多 (đa) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bob Dole (1923-2021), chính trị gia đảng Cộng hòa Hoa Kỳ, thượng nghị sĩ Kansas 1969-1996
  • Tần suất từ Dole (tên) , Bob Dole (1923-2021), chính trị gia đảng Cộng hòa Hoa Kỳ, thượng nghị sĩ Kansas 1969-1996

Eng

  • Cihui Dole (name); Bob Dole (1923-2021), US Republican politician, Kansas senator 1969-1996
  • Tần suất từ Dole (name); Bob Dole (1923-2021), US Republican politician, Kansas senator 1969-1996

Từ liên quan

Gần nghĩa

多尔衮 · 多个 · 多久 · 多么 · 多义 · 多事 · 多于 · 多亏