利多卡因

lì duō kǎ yīnlợi đa tạp nhân

Hán Việt: lợi đa tạp nhân · Pinyin: lì duō kǎ yīn

Tổng quan

lidocaine (từ mượn)

Cấu tạo: 利 (lợi) + 多 (đa) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lidocaine
  • Tần suất từ lidocaine (từ mượn)

Eng

  • Cihui (loanword) lidocaine
  • Tần suất từ (loanword) lidocaine

Đức

  • Handedict Lidocain (S, Pharm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

利多尔