利比裡亞共和國
lợi bỉ lí á cộng hòa quốc
Hán Việt: lợi bỉ lí á cộng hòa quốc · Pinyin: lì bǐ lǐ yà gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 利 (lợi) + 比 (bỉ) + 裡 (lí) + 亞 (á) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)
Hán Việt: lợi bỉ lí á cộng hòa quốc · Pinyin: lì bǐ lǐ yà gòng hé guó
Cấu tạo: 利 (lợi) + 比 (bỉ) + 裡 (lí) + 亞 (á) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)