利潤中心 lì rùn zhōng xīn·lợi nhuận trung tâm Hán Việt: lợi nhuận trung tâm · Pinyin: lì rùn zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinlì rùn zhōng xīnHán Việtlợi nhuận trung tâmCấu tạo利 + 潤 + 中 + 心 · lợi + nhuận + trung + tâm nghĩa thành phần: lợi + nhuận + trung + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trung tâm lợi nhuậnĐứcHandedict Profitcenter Từ liên quan Gần nghĩa中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 中心体 · 中心區 · 中心性