利益的分配
lợi ích đích phân phối
Hán Việt: lợi ích đích phân phối
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự chia lãi; sự chia chiến lợi phẩm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phân chia lợi ích
Mainland
- Kaggle Zh-Vi melon-cutting
Hán Việt: lợi ích đích phân phối
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự chia lãi; sự chia chiến lợi phẩm