别具一格

bié jù yī gébiệt cụ nhất cách

Hán Việt: biệt cụ nhất cách · Pinyin: bié jù yī gé

Tổng quan

có phong cách độc đáo hoặc đặc biệt phong cách riêng; độc đáo; phong cách đặc biệt; phong cách khác người。另有一種風格。

新华 · Tân Hoa Đại lục

别:另外。另有一种独特的风格。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

另有一種風格。如:「這衣服樣式新穎,別具一格。」

Cấu tạo: 別 (biệt) + 具 (cụ) + 一 (nhất) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc đáo
  • VietPhrases phong cách riêng; độc đáo; phong cách đặc biệt; phong cách khác người
  • Biên soạn 別具一格 iéjùyīgé f.e. have a unique style

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别:另外。另有一种独特的风格。

Eng

  • Cihui having a unique or distinctive style

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

别具匠心 · 别出心裁 · 别出机杼 · 别开生面

Từ trái nghĩa

千篇一律