別有天地非人間
biệt hữu thiên địa phi nhân gian
Hán Việt: biệt hữu thiên địa phi nhân gian · Pinyin: bié yǒu tiān dì fēi rén jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 別 (biệt) + 有 (hữu) + 天 (thiên) + 地 (địa) + 非 (phi) + 人 (nhân) + 間 (gian)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天地:境界。比喻另有一番境界。形容风景或艺术创作的境界引人入胜。