到了事情的中心

dào le shì qing de zhōng xīn đáo liễu sự tình đích trung tâm

Hán Việt: đáo liễu sự tình đích trung tâm · Pinyin: dào le shì qing de zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đáo) + (liễu) + (sự) + (tình) + (đích) + (trung) + (tâm)