到哪座山裏唱哪個歌
đáo na tọa san lí xướng na cá ca
Hán Việt: đáo na tọa san lí xướng na cá ca · Pinyin: dào nǎ zuò shān lǐ chàng něi gè gē
Tổng quan
Cấu tạo: 到 (đáo) + 哪 (na) + 座 (tọa) + 山 (san) + 裏 (lí) + 唱 (xướng) + 哪 (na) + 個 (cá) + 歌 (ca)