到哪座山裏唱哪個歌

dào nǎ zuò shān lǐ chàng něi gè gē đáo na tọa san lí xướng na cá ca

Hán Việt: đáo na tọa san lí xướng na cá ca · Pinyin: dào nǎ zuò shān lǐ chàng něi gè gē

Tổng quan

Cấu tạo: (đáo) + (na) + (tọa) + (san) + (lí) + (xướng) + (na) + (cá) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"到什山上唱什歌"。