制片儿 zhì piān er·chế phiến nhi Hán Việt: chế phiến nhi · Pinyin: zhì piān er Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 制片; 制片➋。 Cấu tạo: 製 (chế) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Pinyinzhì piān erHán Việtchế phiến nhiCấu tạo製 + 片 + 兒 · chế + phiến + nhi nghĩa thành phần: chế + phiến + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制片; 制片➋。 Từ liên quan Gần nghĩa制片人 · 制片厂 · 片儿会 · 片儿汤 · 片儿警 · 片兒會 · 片兒湯 · 制片