制片人

zhì piàn rénchế phiến nhân

Hán Việt: chế phiến nhân · Pinyin: zhì piàn rén

Tổng quan

nhà làm phim

Cấu tạo: 製 (chế) + 片 (phiến) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà sản xuất
  • Tần suất từ nhà làm phim , nhà sản xuất
  • Biên soạn 製片人 hìpiànrén n. movie producer M:²wèi

Eng

  • Cihui film producer
  • Tần suất từ 製片人 hìpiànrén n. movie producer M:²wèi

Đức

  • Handedict Produzent

Từ liên quan

Gần nghĩa

制片厂 · 制片 · 制片儿 · 制片机 · 制片者 · 制片工厂