制片厂

zhì piàn chǎngchế phiến xưởng

Hán Việt: chế phiến xưởng · Pinyin: zhì piàn chǎng

Tổng quan

xưởng phim

Cấu tạo: 製 (chế) + 片 (phiến) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xưởng phim
  • Tần suất từ xưởng phim
  • Biên soạn 製片廠 hìpiànchǎng p.w. film studio M:⁴zuò/¹jiā

Eng

  • Cihui 製片廠 hìpiànchǎng p.w. film studio M:⁴zuò/¹jiā
  • Tần suất từ 製片廠 hìpiànchǎng p.w. film studio M:⁴zuò/¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

制片人 · 制片 · 制片儿 · 制片机 · 制片者 · 制片工厂