片儿会

piān er huìphiến nhi hội

Hán Việt: phiến nhi hội · Pinyin: piān er huì

Tổng quan

họp từng vùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

按地区临时分组召开的会。

Cấu tạo: 片 (phiến) + 兒 (nhi) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui họp vùng: họp từng vùng
  • Biên soạn 片兒會 iànrhuì n. neighborhood meeting

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按地区临时分组召开的会。

Eng

  • Cihui 片兒會 iànrhuì n. neighborhood meeting

Đức

  • Handedict Nachbarschaftstreffen

Từ liên quan

Gần nghĩa

片儿汤 · 片儿警 · 片兒會 · 片兒湯 · 片儿 · 片儿懒 · 片儿汤话