制表格機已設置
chế biểu cách ki dĩ thiết trí
Hán Việt: chế biểu cách ki dĩ thiết trí · Pinyin: zhì biǎo gé jī yǐ shè zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 制 (chế) + 表 (biểu) + 格 (cách) + 機 (ki) + 已 (dĩ) + 設 (thiết) + 置 (trí)
Hán Việt: chế biểu cách ki dĩ thiết trí · Pinyin: zhì biǎo gé jī yǐ shè zhì
Cấu tạo: 制 (chế) + 表 (biểu) + 格 (cách) + 機 (ki) + 已 (dĩ) + 設 (thiết) + 置 (trí)