刷子研磨的鋁版
xoát tử nghiên ma đích lữ bản
Hán Việt: xoát tử nghiên ma đích lữ bản · Pinyin: shuā zi yán mó de lǚ bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 刷 (xoát) + 子 (tử) + 研 (nghiên) + 磨 (ma) + 的 (đích) + 鋁 (lữ) + 版 (bản)
Hán Việt: xoát tử nghiên ma đích lữ bản · Pinyin: shuā zi yán mó de lǚ bǎn
Cấu tạo: 刷 (xoát) + 子 (tử) + 研 (nghiên) + 磨 (ma) + 的 (đích) + 鋁 (lữ) + 版 (bản)