刺中

cì zhòngthứ trung

Hán Việt: thứ trung · Pinyin: cì zhòng

Tổng quan

đánh trúng bằng một đòn xuyên thủng

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đâm trúng
  • VietPhrases đâm trúng
  • Tần suất từ đánh trúng bằng một đòn xuyên thủng; đâm trúng

Eng

  • Cihui to hit with a piercing blow
  • Tần suất từ to hit with a piercing blow

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人