刺住

cì zhùthứ trụ

Hán Việt: thứ trụ · Pinyin: cì zhù

Tổng quan

sự đâm qua, sự xiên qua, sự đóng cọc xiên qua (người...) (một lối hình phạt xưa), (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự rào bằng cọc

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng cọc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi impalement

Đức

  • Handedict Pfählung

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口