刻畫無鹽,唐突西施
Pinyin: kè huà wú yán,táng tū xī shī
Tổng quan
Cấu tạo: 刻 (khắc) + 畫 (họa) + 無 (vô) + 鹽 (diêm) + , + 唐 (đường) + 突 (đột) + 西 (tây) + 施 (thi)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刻画:描绘;无盐:战国时齐国的丑女;唐突:冒犯;西施:春秋时越国美女。比喻拿丑的和美的比较,冒犯与贬低了美的。
Pinyin: kè huà wú yán,táng tū xī shī
Cấu tạo: 刻 (khắc) + 畫 (họa) + 無 (vô) + 鹽 (diêm) + , + 唐 (đường) + 突 (đột) + 西 (tây) + 施 (thi)