刻畫無鹽,唐突西施
Pinyin: kè huà wú yán,táng tū xī shī
Tổng quan
Cấu tạo: 刻 (khắc) + 畫 (họa) + 無 (vô) + 鹽 (diêm) + , + 唐 (đường) + 突 (đột) + 西 (tây) + 施 (thi)
Pinyin: kè huà wú yán,táng tū xī shī
Cấu tạo: 刻 (khắc) + 畫 (họa) + 無 (vô) + 鹽 (diêm) + , + 唐 (đường) + 突 (đột) + 西 (tây) + 施 (thi)