刻鹄成鹜

kè hú chéng wùkhắc hộc thành vụ

Hán Việt: khắc hộc thành vụ · Pinyin: kè hú chéng wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻模仿的虽然不逼真,但还相似。同“刻鹄类鹜”。

Cấu tạo: 刻 (khắc) + 鵠 (hộc) + 成 (thành) + 鶩 (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"刻鹄类鹜"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刻鹄类鹜 · 刻鹄不成 · 刻鵠成鶩