剂次

jì cìtề thứ

Hán Việt: tề thứ · Pinyin: jì cì

Tổng quan

lần tiêm một liều vắc-xin

Cấu tạo: 劑 (tề) + 次 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số lần tiêm chủng

Eng

  • Cihui instance of administering a dose of vaccine/number of vaccinations

Từ liên quan

Gần nghĩa

剂型 · 剂子 · 剂量 · 劑刀 · 次之 · 次于 · 次优 · 次位