剋羅皮夫尼茨基
khắc la bì phu ni tì cơ
Hán Việt: khắc la bì phu ni tì cơ · Pinyin: kè luō pí fū ní cí jī
Tổng quan
Cấu tạo: 剋 (khắc) + 羅 (la) + 皮 (bì) + 夫 (phu) + 尼 (ni) + 茨 (tì) + 基 (cơ)
Hán Việt: khắc la bì phu ni tì cơ · Pinyin: kè luō pí fū ní cí jī
Cấu tạo: 剋 (khắc) + 羅 (la) + 皮 (bì) + 夫 (phu) + 尼 (ni) + 茨 (tì) + 基 (cơ)