剋裡姆林宮專家
khắc lí mỗ lâm cung chuyên gia
Hán Việt: khắc lí mỗ lâm cung chuyên gia · Pinyin: kè lǐ mǔ lín gōng zhuān jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 剋 (khắc) + 裡 (lí) + 姆 (mỗ) + 林 (lâm) + 宮 (cung) + 專 (chuyên) + 家 (gia)
Hán Việt: khắc lí mỗ lâm cung chuyên gia · Pinyin: kè lǐ mǔ lín gōng zhuān jiā
Cấu tạo: 剋 (khắc) + 裡 (lí) + 姆 (mỗ) + 林 (lâm) + 宮 (cung) + 專 (chuyên) + 家 (gia)