前不巴村,後不着店
Pinyin: qián bù bā cūn,hòu bù zháo diàn
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 不 (bất) + 巴 (ba) + 村 (thôn) + , + 後 (hậu) + 不 (bất) + 着 (trứ) + 店 (điếm)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 巴:靠近。着:挨着。前面没有村子,后面没有旅店。形容走远路走到野外荒郊,找不到歇脚住宿的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"前不着村﹐后不着店"。
- Tân Hoa Tự Điển 巴靠近。着挨着。前面没有村子,后面没有旅店。形容走远路走到野外荒郊,找不到歇脚住宿的地方。