前人失腳,後人把滑
Pinyin: qián rén shī jiǎo,hòu rén bǎ huá
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 人 (nhân) + 失 (thất) + 腳 (cước) + , + 後 (hậu) + 人 (nhân) + 把 (bả) + 滑 (hoạt)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻吸取人家失败的教训,小心谨慎,免得再失事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻前人的失误﹐后人可以引为教训。
Pinyin: qián rén shī jiǎo,hòu rén bǎ huá
Cấu tạo: 前 (tiền) + 人 (nhân) + 失 (thất) + 腳 (cước) + , + 後 (hậu) + 人 (nhân) + 把 (bả) + 滑 (hoạt)