前人種樹,後人乘涼
Pinyin: qián rén zhòng shù,hòu rén chéng liáng
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 人 (nhân) + 種 (chủng) + 樹 (thụ) + , + 後 (hậu) + 人 (nhân) + 乘 (thừa) + 涼 (lương)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻前人为后人造福。亦作“前人栽树,后人乘凉”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"前人栽树,后人乘凉"。 2.比喻前人为后人造福。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻前人为后人造福。亦作前人栽树,后人乘凉”。