前列腺特異抗原

qián liè xiàn tè yì kàng yuán tiền liệt tuyến đặc dị kháng nguyên

Hán Việt: tiền liệt tuyến đặc dị kháng nguyên · Pinyin: qián liè xiàn tè yì kàng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (liệt) + (tuyến) + (đặc) + (dị) + (kháng) + (nguyên)