前厅

qián tīngtiền thính

Hán Việt: tiền thính · Pinyin: qián tīng

Tổng quan

phòng chờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

大廳。《三國演義》第八回:「於前廳正中設座,錦繡鋪地,內外各設幃幔。」

Cấu tạo: 前 (tiền) + 廳 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng đợi
  • Cihui sảnh (của khách sạn, v.v.)
  • Biên soạn 前廳 iántīng n. antechamber; vestibule M:¹jiān

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大廳。《三國演義》第八回:「於前廳正中設座,錦繡鋪地,內外各設幃幔。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi antechall

Eng

  • Cihui anteroom; vestibule; lobby (of a hotel etc)

Đức

  • Handedict Vorkammer (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件