前孃 tiền nương Hán Việt: tiền nương Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 娘 (nương)Hán Việttiền nươngCấu tạo前 + 娘 · tiền + nương nghĩa thành phần: tiền + nương Từ liên quan Gần nghĩa前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件