前景是很美好的

qián jǐng shì hěn měi hǎo de tiền cảnh thị ngận mĩ hảo đích

Hán Việt: tiền cảnh thị ngận mĩ hảo đích · Pinyin: qián jǐng shì hěn měi hǎo de

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (cảnh) + (thị) + (ngận) + (mĩ) + (hảo) + (đích)