前景是很美好的

qián jǐng shì hěn měi hǎo detiền cảnh thị ngận mĩ hảo đích

Hán Việt: tiền cảnh thị ngận mĩ hảo đích · Pinyin: qián jǐng shì hěn měi hǎo de

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 景 (cảnh) + 是 (thị) + 很 (ngận) + 美 (mĩ) + 好 (hảo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triển vọng tốt đẹp

Đức

  • Handedict gute Perspektive

Từ liên quan

Gần nghĩa

好的经济状况