前灯

qián dēngtiền đăng

Hán Việt: tiền đăng · Pinyin: qián dēng

Tổng quan

đèn pha

Cấu tạo: 前 (tiền) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn pha
  • Tần suất từ đèn pha; đèn pha (ô tô, xe lửa, xe điện, tàu thuỷ...)
  • Biên soạn 前燈 iándēng n. headlights (of a car) M:²zhī

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi headlight

Eng

  • JMdict headlight (on a vehicle)
  • Cihui headlight
  • Tần suất từ 前燈 iándēng n. headlights (of a car) M:²zhī

Đức

  • Handedict Scheinwerfer

ja

  • JMdict 前灯(ぜんとう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件