前無古人,後無來者
Pinyin: qián wú gǔ rén,hòu wú lái zhě
Tổng quan
chưa từng có ai trước đây và sau này cũng không (thành ngữ) | chưa từng làm trước đây và khó có thể sánh kịp trong tương lai | vô song
Cấu tạo: 前 (tiền) + 無 (vô) + 古 (cổ) + 人 (nhân) + , + 後 (hậu) + 無 (vô) + 來 (lai) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui chưa từng có ai trước đây và sau này cũng không (thành ngữ) | chưa từng làm trước đây và khó có thể sánh kịp trong tương lai | vô song
Eng
- CC-CEDICT there has never been and never will be another person like this (idiom)|never done before and unlikely to be matched in the future|peerless
- Cihui there has never been and never will be another person like this (idiom)/never done before and unlikely to be matched in the future/peerless