前白宮新聞秘書
tiền bạch cung tân văn bí thư
Hán Việt: tiền bạch cung tân văn bí thư · Pinyin: qián bái gōng xīn wén mì shū
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 白 (bạch) + 宮 (cung) + 新 (tân) + 聞 (văn) + 秘 (bí) + 書 (thư)
Hán Việt: tiền bạch cung tân văn bí thư · Pinyin: qián bái gōng xīn wén mì shū
Cấu tạo: 前 (tiền) + 白 (bạch) + 宮 (cung) + 新 (tân) + 聞 (văn) + 秘 (bí) + 書 (thư)