前程萬里

qián chéng wàn lǐ tiền trình vạn lí

Hán Việt: tiền trình vạn lí · Pinyin: qián chéng wàn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (trình) + (vạn) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前程:前途。比喻前途远大,不可限量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人前途远大。
  • Tân Hoa Tự Điển 前程前途。比喻前途远大,不可限量。

Eng

  • Cihui 前程萬里 iánchéngwànlǐ f.e. bright prospects; have the prospect of a very successful career

ja

  • JMdict a bright (rosy) future awaiting one|having the world before one

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

末路穷途 · 穷途末路 · 走头无路 · 走投无路