前进基地 tiền tiến cơ địa Hán Việt: tiền tiến cơ địa Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 進 (tiến) + 基 (cơ) + 地 (địa)Hán Việttiền tiến cơ địaTừ loạidanhCấu tạo前 + 進 + 基 + 地 · tiền + tiến + cơ + địa nghĩa thành phần: tiền + tiến + cơ + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 căn cứ tiền phươngMainlandKaggle Zh-Vi staging baseEngCihui staging base Từ liên quan Gần nghĩa前进着的 · 基地组织 · 前进区 · 前进地 · 前进的 · 基地恐怖组织 · 前进一步 · 前进同化