前进的 tiền tiến đích Hán Việt: tiền tiến đích Tổng quan về phía trước, tiến lên xem progression Cấu tạo: 前 (tiền) + 進 (tiến) + 的 (đích)Hán Việttiền tiến đíchTừ loạitínhCấu tạo前 + 進 + 的 · tiền + tiến + đích nghĩa thành phần: tiền + tiến + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đang tiến hànhMainlandKaggle Zh-Vi ongoing Từ liên quan Gần nghĩa前进区 · 前进地 · 前进 · 前进着的 · 前进的障碍 · 前进士 · 前进报 · 前进步