前进报

qián jìn bàotiền tiến báo

Hán Việt: tiền tiến báo · Pinyin: qián jìn bào

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 進 (tiến) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiến lên

Đức

  • Handedict Vorwärts (SPD-Zeitung) (Eig, Publ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

前进区 · 前进地 · 前进的 · 前进 · 前进着的 · 前进士 · 前进步 · 前進士